quạt sò ly tâm 800m3 hquạt sò ly tâm 800m3 h

Quạt sò ly tâm 800m3 h

Liên hệ

  • Model: QLTGC-2P-2
  • Điện áp: 380 V
  • Công suất: 2 HP
  • Tốc độ quay: 2800 vòng/phút
  • Lưu lượng gió: 800 m³/h
  • Cột áp: 3000 Pa
  • Bảo hành: 12 tháng

100% hàng chính hãng giá tốt nhất

Chính sách đổi trả sản phẩm trong vòng 07 ngày

Giao hàng tận nơi, vận chuyển toàn quốc

Thanh toán linh hoạt

Quạt sò ly tâm 800m3 h là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu thông gió và hút khí trong nhiều không gian. Thiết kế dạng sò gọn gàng giúp dễ bố trí, vận hành linh hoạt và hỗ trợ đưa luồng khí qua hệ thống ống dẫn. Bài viết giúp bạn tìm hiểu đặc điểm, ứng dụng và tiêu chí chọn mua sản phẩm, từ đó dễ dàng xác định giải pháp phù hợp.

Mục lục

Quạt sò ly tâm 800m3 h là gì?

Quạt sò ly tâm 800m3 h là cách gọi nhóm quạt có lưu lượng danh định xấp xỉ 800 mét khối khí mỗi giờ. Tên “quạt sò” xuất phát từ vỏ quạt dạng xoắn ốc; luồng khí đi vào tâm cánh, được cánh quạt gia tốc và đẩy ra cửa xả theo phương gần vuông góc với cửa hút.

quạt sò ly tâm 800m3 h

Con số 800m3 h không đại diện cho một model hay cấu hình duy nhất. Hai quạt cùng lưu lượng danh định có thể khác công suất, tốc độ quay, đường kính cửa gió và khả năng tạo áp. Vì vậy, khi tìm quạt sò 800m3 h hoặc quạt hút con sò 800m3 h, cần đối chiếu đường đặc tính của model với lưu lượng và áp suất mà hệ thống yêu cầu.

Đặc điểm của quạt sò ly tâm lưu lượng 800m3 h

Quạt thường được chọn cho một điểm làm việc nằm quanh mức lưu lượng yêu cầu và có thể tạo áp để đẩy hoặc hút khí qua đường ống. Lưu lượng thực tế thay đổi theo trở lực: ống nhỏ, ống dài, nhiều co cút, van, chụp hút hoặc bộ lọc bẩn đều làm tăng tổn thất áp suất và có thể khiến lưu lượng giảm.

Một số sản phẩm được gọi là quạt ly tâm mini 800m3 h vì kích thước gọn, nhưng “mini” không nói lên cột áp hay khả năng xử lý bụi. Cần kiểm tra catalogue, sơ đồ đấu điện và vật liệu của đúng model trước khi mua.

Thông số kỹ thuật quạt sò ly tâm 800m3 h

Thông sốGiá trị
ModelQLTGC-2P-2
Điện áp380 V
Công suất2 HP
Tốc độ quay2800 vòng/phút
Lưu lượng gió800 m³/h
Cột áp3000 Pa
Bảo hành12 tháng

Giá quạt sò ly tâm 800m3 h mới nhất

Không có một mức giá chung cho mọi quạt ly tâm 800m3 h. Giá phụ thuộc vào model cụ thể, cột áp, công suất, vật liệu, loại động cơ, xuất xứ và phụ kiện đi kèm. Vì chưa có cấu hình hệ thống và mã model, không nên dùng một con số ước lượng như giá chốt. Hãy yêu cầu báo giá theo thông số và phạm vi giao hàng thực tế để so sánh chính xác.

Giá quạt ly tâm 800m3 h theo công suất và cột áp

Cùng mức lưu lượng, model cần cột áp cao hơn thường có cấu hình cánh, tốc độ hoặc động cơ khác; mức giá vì thế cũng có thể khác. Công suất lớn hơn không mặc nhiên tốt hơn: nếu chọn dư nhiều, thiết bị có thể tiêu thụ điện và gây ồn không cần thiết; nếu chọn thiếu, lưu lượng tại hệ thống sẽ không đạt.

Khi hỏi giá, gửi cả lưu lượng mục tiêu lẫn cột áp tính toán. Báo giá chỉ ghi “quạt 800m3 h” mà không nêu áp suất hoặc model chưa đủ dữ liệu để xác nhận thiết bị phù hợp.

Giá quạt theo thương hiệu, vật liệu và loại động cơ

Giá còn chịu ảnh hưởng bởi thương hiệu, vật liệu vỏ và cánh, tiêu chuẩn chế tạo, kiểu truyền động và cấu hình động cơ. Quạt dùng cho khí ẩm, khí có tính ăn mòn, khí nóng hoặc môi trường nhiều bụi có thể cần vật liệu hay kết cấu riêng. Không nên trả thêm cho tính năng không cần thiết, nhưng cũng không nên thay vật liệu bằng loại không tương thích với môi trường.

Các chi phí cần tính khi mua quạt và phụ kiện

Ngoài thân quạt và động cơ, cần làm rõ trong báo giá đã gồm hay chưa gồm chân đế, khớp nối mềm, cửa chớp, lưới bảo vệ, côn chuyển, ống gió, van, bộ lọc, tủ điện, dây dẫn, vận chuyển và lắp đặt. Nếu có bộ lọc, cần tính cả tổn thất áp của lọc sạch và mức tăng trở lực khi lọc bám bụi.

Để so sánh báo giá, đối chiếu cùng model hoặc cùng điểm làm việc, cùng vật liệu, phụ kiện và điều kiện bảo hành; không chỉ so tổng giá ban đầu.

Liên hệ để được tư vấn qua Zalo

Ưu điểm của quạt sò ly tâm 800m3 h

Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện bố trí lắp đặt

Nhiều model lưu lượng này có kích thước tương đối gọn, phù hợp bố trí gần máy hoặc trong khu vực kỹ thuật. Dù vậy, vẫn cần chừa khoảng không bảo trì, bảo đảm nền hoặc giá đỡ đủ chắc và bố trí cửa hút, cửa xả không bị cản trở.

Tạo áp suất phù hợp cho các hệ thống cần thắng trở lực

So với quạt hướng trục thông dụng, cấu tạo ly tâm thường phù hợp hơn khi phải đưa khí qua ống, co cút hoặc thiết bị xử lý. Khả năng đáp ứng cụ thể vẫn phải kiểm tra trên đường đặc tính; không phải mọi quạt sò đều là quạt cao áp.

Có thể sử dụng cho nhu cầu hút khí hoặc cấp khí theo thiết kế

Quạt có thể bố trí để hút hoặc cấp khí tùy hướng dòng, vị trí lắp và thiết kế hệ thống. Cần lắp đúng chiều quay, đúng hướng cửa hút – xả và chọn phụ kiện phù hợp; không nên mặc định rằng mọi model có thể đảo chiều để làm việc hiệu quả như nhau.

Dễ kết nối với đường ống và thiết bị xử lý khí

Cửa hút và xả có thể kết nối với ống gió, chụp hút hoặc thiết bị xử lý qua đoạn chuyển tiếp phù hợp. Ống và phụ kiện cần được tính để hạn chế tổn thất áp, rò rỉ và rung truyền sang kết cấu.

Ứng dụng của quạt sò ly tâm 800m3 h

Hút khói, hút mùi tại khu vực gia công và sản xuất

Có thể dùng cho một vị trí hút cục bộ hoặc khu vực nhỏ nếu lưu lượng tại chụp hút đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất ô nhiễm. Với khói hàn, hơi hóa chất hoặc khí nóng, cần xác định thành phần, nhiệt độ và yêu cầu xử lý trước khi chọn vật liệu, bộ lọc và phương án xả.

Cấp khí cho thiết bị hoặc công đoạn cần lưu lượng nhỏ

Quạt có thể cấp khí cho một thiết bị hoặc một công đoạn sản xuất. Kiểm tra áp suất yêu cầu ở đầu vào, điều kiện khí và khả năng điều chỉnh lưu lượng để tránh cấp thiếu hoặc gây quá áp.

Hút bụi nhẹ qua hệ thống chụp hút và đường ống phù hợp

Việc hút bụi cần xem xét kích thước hạt, nồng độ, độ mài mòn và cách thu gom. Không nên đưa bụi trực tiếp qua quạt nếu cấu tạo không được thiết kế cho bụi; bụi mài mòn có thể làm hỏng cánh và mất cân bằng. Bụi dễ cháy hoặc có nguy cơ nổ cần thiết bị và giải pháp an toàn chuyên dụng, không dùng quạt thông thường.

Thông gió cho không gian nhỏ và khu vực kỹ thuật

Có thể dùng để hút hoặc cấp khí cho khu vực nhỏ khi lưu lượng được tính theo thể tích phòng và mục tiêu thông gió. Nếu có nhiều nhánh ống, cần cân bằng lưu lượng để các miệng gió nhận đủ khí.

Cấp khí cho lò đốt hoặc thiết bị công nghiệp

Chỉ chọn khi đường đặc tính, nhiệt độ làm việc và vật liệu đáp ứng yêu cầu của lò hoặc thiết bị. Cần tuân thủ thiết kế của nhà sản xuất lò, đặc biệt với yêu cầu áp suất, điều khiển và liên động an toàn.

Cách chọn quạt sò ly tâm 800m3 h phù hợp

Xác định lưu lượng thực tế cần sử dụng

Tính lưu lượng theo nhu cầu tại điểm hút hoặc cấp, không lấy con số 800m3 h làm mặc định. Với hút cục bộ, xem xét kích thước chụp, khoảng cách đến nguồn phát sinh và mức độ bao che. Với thông gió phòng, tính theo thể tích và số lần trao đổi khí phù hợp với mục đích sử dụng.

Tính toán cột áp theo chiều dài ống và trở lực hệ thống

Cột áp cần thắng tổng tổn thất của đường ống thẳng, co cút, côn chuyển, van, chụp hút, lưới và bộ lọc. Đường ống càng dài hoặc tiết diện càng nhỏ thì tổn thất thường càng lớn. Chọn điểm làm việc trên đường đặc tính, thay vì chỉ cộng một hệ số dự phòng tùy ý.

Chọn công suất động cơ theo điểm làm việc

Động cơ phải đủ công suất tại tổ hợp lưu lượng và áp suất yêu cầu, đồng thời phù hợp chế độ vận hành. Đừng chọn công suất chỉ theo kinh nghiệm hoặc so sánh tên model. Với hệ thống có biến tần, xác nhận động cơ và cách điều khiển tương thích; điều chỉnh tốc độ không thay thế cho việc tính đúng điểm làm việc.

Chọn điện áp 220 V hoặc 380 V theo điều kiện sử dụng

Chọn theo nguồn điện thực tế và nhãn động cơ. 220 V thường là nguồn một pha; 380 V thường dùng cho động cơ ba pha. Kiểm tra dòng định mức, phương án bảo vệ quá tải và khả năng cấp điện tại vị trí lắp; việc đấu nối nên do người có chuyên môn thực hiện.

Kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm và đặc tính khí cần hút

Cung cấp nhiệt độ lớn nhất, độ ẩm, thành phần khí, hơi hóa chất và khả năng ngưng tụ. Quạt tiêu chuẩn có thể không phù hợp với khí nóng hoặc khí ăn mòn. Cần xác nhận giới hạn làm việc từ catalogue của model.

Xác định có cần vật liệu chống ăn mòn hoặc kết cấu chống mài mòn

Với khí ăn mòn, cân nhắc vật liệu tương thích và cách bảo vệ bề mặt. Với bụi hoặc hạt mài mòn, cần quạt được thiết kế phù hợp và kế hoạch vệ sinh, kiểm tra cánh. Không có một loại vật liệu chung phù hợp cho mọi môi trường.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng quạt sò ly tâm 800m3 h

Kiểm tra vị trí lắp đặt và kết nối đường ống

Đặt quạt trên nền hoặc giá đỡ chắc chắn, có không gian kiểm tra và vệ sinh. Dùng đoạn nối phù hợp để tránh tải trọng ống dồn lên vỏ quạt; hạn chế co gấp ngay sát cửa hút và kiểm tra rò rỉ tại các mối nối. Bố trí lưới bảo vệ ở vị trí có nguy cơ tiếp xúc với cánh.

Kiểm tra chiều quay và độ chắc chắn của liên kết

Trước khi vận hành, kiểm tra bu lông, chân đế, dây điện và chiều quay theo mũi tên hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất. Chạy thử trong thời gian ngắn, quan sát rung, tiếng động bất thường và dòng điện. Ngắt nguồn trước khi điều chỉnh hoặc kiểm tra bên trong.

Vệ sinh cánh quạt và kiểm tra ổ bi định kỳ

Tần suất vệ sinh phụ thuộc vào mức bụi và thời gian chạy. Lớp bám không đều trên cánh có thể gây mất cân bằng. Kiểm tra ổ bi, độ rơ, tình trạng bôi trơn theo hướng dẫn của nhà sản xuất; không tra thêm mỡ nếu không đúng loại hoặc vượt lượng khuyến nghị.

Phát hiện rung động, tiếng ồn và hiện tượng quá nhiệt

Rung tăng, tiếng cọ xát, lưu lượng giảm hoặc động cơ nóng bất thường có thể liên quan đến cánh bám bẩn, lệch trục, ổ bi hỏng, liên kết lỏng, điện áp sai hoặc hệ thống bị nghẹt. Dừng máy và kiểm tra nguyên nhân thay vì tiếp tục chạy kéo dài.

Mua quạt sò ly tâm 800m3 h tại Phú Khang

Khi liên hệ Phú Khang, hãy yêu cầu đối chiếu model với lưu lượng và cột áp thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi “800m3 h”. Để nhận thông tin phù hợp, cần xác nhận rõ cấu hình sản phẩm, phụ kiện, điều kiện giao hàng và chính sách bảo hành áp dụng cho đúng model.

Tư vấn chọn quạt theo lưu lượng và cột áp thực tế

Cung cấp sơ đồ hoặc mô tả đường ống, số lượng co cút, thiết bị xử lý và lưu lượng mong muốn. Thông tin càng cụ thể thì việc xác định điểm làm việc và so sánh model càng sát nhu cầu.

Kiểm tra thông số model và khả năng đáp ứng ứng dụng

Đối chiếu mã model, lưu lượng tại cột áp cần thiết, công suất, điện áp, vật liệu, nhiệt độ khí cho phép và kích thước kết nối. Nếu ứng dụng có bụi, hơi hóa chất hoặc khí nóng, cần nêu rõ ngay từ đầu để kiểm tra giới hạn sử dụng.

Chính sách giá, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Giá quạt sò ly tâm 800m3 h cần căn cứ vào model và cấu hình báo giá. Trước khi đặt hàng, đề nghị xác nhận bằng văn bản giá đã gồm những gì, thời hạn và phạm vi bảo hành, điều kiện vận chuyển, lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật. Không nên suy đoán chính sách áp dụng nếu chưa có xác nhận cho sản phẩm cụ thể.

Thông tin cần cung cấp để nhận tư vấn chọn quạt

  • Lưu lượng mục tiêu và cột áp nếu đã tính.
  • Mục đích sử dụng: hút, cấp khí, hút mùi hay hút bụi.
  • Sơ đồ, chiều dài và kích thước đường ống; số lượng co cút, van, chụp hút và bộ lọc.
  • Nhiệt độ, độ ẩm, thành phần khí và đặc tính bụi nếu có.
  • Nguồn điện tại nơi lắp, thời gian vận hành mỗi ngày và vị trí đặt quạt.
  • Yêu cầu về vật liệu, độ ồn, phụ kiện, giao hàng và lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về quạt sò ly tâm 800m3 h

Quạt sò ly tâm 800m3/h có công suất bao nhiêu?

Không có một mức công suất cố định cho mọi model. Công suất phụ thuộc vào cột áp, hiệu suất quạt, tốc độ quay và thiết kế cánh. Hãy xem catalogue tại điểm làm việc yêu cầu và đối chiếu công suất trên nhãn động cơ.

Quạt ly tâm 800m3 h cần cột áp bao nhiêu?

Cột áp cần thiết bằng tổng trở lực của hệ thống tại lưu lượng mục tiêu, gồm ống, phụ kiện, chụp hút và thiết bị xử lý. Không thể xác định chỉ từ con số 800m3 h; cần số liệu hoặc sơ đồ đường gió để tính.

Quạt sò 800m3 h có sử dụng điện 220 V không?

Có model dùng nguồn 220 V và cũng có model dùng 380 V. Kiểm tra điện áp, số pha và dòng định mức ghi trên nhãn của đúng model trước khi đấu nối.

Quạt sò ly tâm 800m3 h có hút bụi công nghiệp được không?

Không thể kết luận chỉ theo lưu lượng. Cần biết loại bụi, kích thước hạt, nồng độ, độ mài mòn và nguy cơ cháy nổ, sau đó chọn quạt và hệ thống lọc chuyên dụng nếu cần. Không dùng quạt thông thường cho bụi dễ cháy hoặc môi trường có nguy cơ nổ.

Giá quạt sò ly tâm 800m3 h phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Các yếu tố chính gồm model và thương hiệu, điểm làm việc, cột áp, công suất, vật liệu, loại động cơ, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. Muốn có giá chính xác, hãy gửi yêu cầu kỹ thuật và đề nghị báo giá theo cấu hình cụ thể.

Kết luận: Quạt sò ly tâm 800m3 h chỉ phù hợp khi model đạt được lưu lượng yêu cầu tại đúng cột áp của hệ thống. Trước khi mua, hãy xác định điểm làm việc, đặc tính dòng khí, nguồn điện và phụ kiện cần thiết; đồng thời yêu cầu catalogue và báo giá ghi rõ mã model để tránh chọn quạt theo lưu lượng danh nghĩa đơn thuần.

Sản phẩm bán chạy

Sản phẩm mới nhất